Peritol 4mg Cyproheptadin hydroclorid – Điều trị dị ứng, đau đầu
Liên hệ
Peritol 4mg Cyproheptadin hydroclorid – Điều trị dị ứng, đau đầu
Liên hệ
Mã sản phẩm:
Tình trạng: Còn hàng
Đổi trả: Đổi trả trong vòng 30 ngày
100% Sản phẩm
chính hãng
Tư vấn
Miễn phí online
Giao hàng
toàn quốc
Hậu mãi
chu đáo
Peritol 4mg trị dị ứng, đau đầu (10 vỉ x 10 viên) là gì?
Peritol 4mg trị dị ứng, đau đầu (10 vỉ x 10 viên) là thuốc kháng histamin và serotonin toàn thân, được bào chế dưới dạng viên nén. Thuốc có tác dụng điều trị hiệu quả các tình trạng dị ứng kèm ngứa và các chứng đau đầu do căn nguyên mạch máu.
Thành phần của Peritol 4mg trị dị ứng, đau đầu (10 vỉ x 10 viên)
Mỗi viên nén Peritol chứa:
- Hoạt chất chính: Cyproheptadin hydroclorid hàm lượng 4 mg (tương đương với 4,3 mg cyproheptadin hydroclorid sesquihydrat).
- Tá dược vừa đủ: Magnesi stearat, gelatin, talc, tinh bột khoai tây và lactose monohydrate (128 mg).
Công dụng của Peritol 4mg trị dị ứng, đau đầu (10 vỉ x 10 viên)
Chỉ định sử dụng
- Mày đay cấp và mạn tính, phù thần kinh-mạch, ngoại ban do thuốc, ngứa, eczema, viêm da dạng eczema, viêm da do tiếp xúc, viêm da thần kinh, viêm mũi dị ứng, viêm mũi vận mạch, bệnh huyết thanh, côn trùng cắn.
- Đau đầu do mạch máu bao gồm đau nửa đầu và đau đầu do histamin.
Cơ chế tác dụng (Dược lực học)
Hoạt chất cyproheptadin hydroclorid là một chất đối kháng cạnh tranh tại các thụ thể histamin H1 và serotonin, đồng thời sở hữu đặc tính kháng cholinergic và an thần nhẹ. Ở động vật thực nghiệm, hoạt chất này thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ các phản ứng do serotonin gây ra bao gồm co phế quản, co mạch, co thắt tử cung, phù nề và tử vong. Tác dụng bảo vệ chống sốc phản vệ của cyproheptadin hydroclorid vượt trội hơn nhiều chất kháng histamin thông thường nhờ khả năng khóa cả thụ thể histamin và serotonin. Ngoài ra, hoạt chất còn có khả năng ức chế tiết dịch vị do histamin kích thích và có đặc tính kích thích sự thèm ăn trên mô hình thực nghiệm.
Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học)
Sau khi uống, cyproheptadin được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 4-8 giờ. Hiệu quả lâm sàng của một liều đơn duy trì trong 4-6 giờ, mặc dù hoạt chất vẫn có thể được phát hiện trong huyết thanh sau 24 giờ dùng liều duy nhất 4 mg. Thuốc chuyển hóa chủ yếu ở gan tạo thành chất liên hợp glucuronid của amoni bậc bốn không có hoạt tính sinh học. Sau khi uống liều đơn 4mg, khoảng 2-20% được đào thải qua phân (với 34% ở dạng không đổi, tương đương dưới 5,7% liều dùng); khoảng 40% thải trừ qua nước tiểu và 50% lượng đào thải qua thận diễn ra trong vòng 3 ngày dưới dạng chất chuyển hóa. Khi dùng liều lặp lại hàng ngày từ 12-20 mg, nước tiểu chỉ chứa các chất chuyển hóa mà không phát hiện thấy hoạt chất dạng nguyên vẹn. Thời gian bán thải của thuốc là 16 giờ. Ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận, quá trình chuyển hóa và thải trừ bị chậm lại, đòi hỏi phải điều chỉnh liều lượng phù hợp.
Cách dùng Peritol 4mg trị dị ứng, đau đầu (10 vỉ x 10 viên)
Hướng dẫn cách sử dụng
Thuốc dùng đường uống. Do Peritol có thể gây tác dụng phụ an thần gây buồn ngủ khi mới bắt đầu điều trị, người bệnh nên uống liều đầu tiên vào buổi tối sau bữa ăn.
Liều dùng phù hợp
Liều lượng cần được cá thể hóa theo từng đối tượng, chia làm nhiều lần trong ngày (thường là 3 lần hoặc theo nhu cầu điều trị) để duy trì hiệu quả liên tục từ 4 đến 6 giờ.
Người lớn:
- Liều khởi đầu thông thường: 4-20 mg mỗi ngày (tương đương 1 viên nén x 1-5 lần). Phần lớn bệnh nhân đáp ứng tốt với liều 12-16 mg mỗi ngày (1 viên nén x 3-4 lần).
- Liều khởi đầu khuyến cáo: 3 x 4 mg mỗi ngày (1 viên nén x 3 lần).
- Mày đay mạn tính: 3 x 2 mg mỗi ngày (1/2 viên nén x 3 lần).
- Đau nửa đầu cấp tính: Uống ngay 4 mg (1 viên nén). Nếu cơn đau không giảm, có thể lặp lại 1 liều tương tự sau nửa giờ. Tổng liều tối đa không quá 8 mg (2 viên nén) trong vòng 4-6 tiếng.
- Liều duy trì trong đau nửa đầu: 12 mg mỗi ngày (1 viên nén x 3 lần).
- Liều tối đa hàng ngày cho người lớn: 32 mg.
Trẻ em (trên 2 tuổi):
- Liều khuyến cáo chung: 0,25 mg/kg thể trọng/ngày hoặc 8 mg/m2 diện tích cơ thể.
- Trẻ từ 2 đến 6 tuổi: Dùng 4-6 mg mỗi ngày (chia thành 1/2 viên nén x 2-3 lần). Liều tối đa không quá 12 mg (3 viên nén) mỗi ngày.
- Trẻ từ 7 đến 14 tuổi: Liều thông thường là 8-12 mg mỗi ngày (1 viên nén x 2 hoặc 3 lần). Nếu cần thêm liều phụ, nên uống trước khi đi ngủ. Liều tối đa không quá 16 mg (4 viên nén) mỗi ngày.
Đối tượng đặc biệt:
- Người già trên 65 tuổi suy kiệt, người bất động: Không khuyến cáo sử dụng.
- Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Cần giảm liều dùng do tốc độ chuyển hóa và thải trừ thuốc bị suy giảm.
Khi dùng quá liều phải làm sao?
Quá liều các thuốc kháng histamin có thể gây ức chế hệ thần kinh trung ương (buồn ngủ, hôn mê) hoặc kích thích quá mức (co giật, ngừng tim, ngừng thở), có thể dẫn đến tử vong, đặc biệt là ở trẻ nhỏ. Các triệu chứng kháng cholinergic như khô miệng, giãn đồng tử, đỏ bừng mặt cũng có thể xuất hiện. Xử trí bằng cách gây nôn nếu bệnh nhân tỉnh táo, hoặc rửa dạ dày và dùng than hoạt tính kèm các biện pháp chống sặc. Có thể dùng thuốc xổ muối để làm loãng chất trong ruột. Tránh dùng chất kích thích thần kinh trung ương. Điều trị hạ huyết áp bằng thuốc co mạch và hỗ trợ hô hấp tích cực.
Khi quên 1 liều cần làm gì?
Nếu quên một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Những điều cần lưu ý khi sử dụng
Trường hợp không nên sử dụng
- Mẫn cảm với cyproheptadin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Đang có cơn hen phế quản cấp tính.
- Bệnh nhân tăng nhãn áp (glaucom).
- Loét dạ dày tá tràng có hẹp môn vị.
- Bí tiểu do phì đại tuyến tiền liệt hoặc tắc nghẽn cổ bàng quang.
- Đang điều trị bằng các thuốc ức chế MAO.
- Phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
- Người cao tuổi trên 65 tuổi bị suy kiệt hoặc bệnh nhân không thể tự vận động.
- Trẻ sơ sinh và trẻ sinh non.
Cảnh báo và thận trọng
Không dùng thuốc để điều trị các triệu chứng đường hô hấp dưới, bao gồm cả hen cấp tính. Thuốc có thể gây buồn ngủ hoặc kích thích kích động ở trẻ nhỏ. Không dùng Peritol cho trẻ dưới 2 tuổi do thiếu dữ liệu an toàn.
Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử hen phế quản, tăng nhãn áp, cường giáp, bệnh tim mạch hoặc tăng huyết áp do tác dụng kháng cholinergic của thuốc.
Sử dụng kháng histamin dài ngày có thể gây rối loạn tạo máu (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu). Cần kiểm tra công thức máu ngay nếu xuất hiện sốt không rõ nguyên nhân, đau họng, loét miệng, xanh xao, vàng da hoặc chảy máu bất thường. Ngưng điều trị nếu phát hiện bất thường tạo máu.
Mỗi viên thuốc chứa 128 mg lactose, không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Peritol có thể gây chóng mặt, buồn ngủ và ngủ lơ mơ khi mới bắt đầu sử dụng. Bệnh nhân tuyệt đối không lái xe hoặc vận hành máy móc trong giai đoạn đầu điều trị cho đến khi xác định được mức độ ảnh hưởng của thuốc dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
Sử dụng trong thai kỳ
Chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng Peritol trong thai kỳ khi lợi ích điều trị cho mẹ vượt trội hoàn toàn so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Sử dụng khi đang cho con bú
Chưa rõ cyproheptadin có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do nguy cơ gây tác dụng phụ nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ, chống chỉ định dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú. Nếu bắt buộc phải dùng thuốc, phải ngừng cho con bú.
Tương tác với thuốc khác
- Các thuốc ức chế MAO làm tăng cường và kéo dài tác dụng kháng cholinergic của Peritol.
- Tác dụng an thần của Peritol cộng hưởng với rượu và các chất ức chế thần kinh trung ương khác (thuốc ngủ, thuốc an thần). Không uống rượu bia trong thời gian dùng thuốc.
- Cyproheptadin có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc chống trầm cảm SSRI, dẫn đến nguy cơ tái phát trầm cảm.
- Thuốc có thể gây phản ứng dương tính giả khi xét nghiệm tìm chất chống trầm cảm 3 vòng trong nước tiểu. Cần theo dõi sát độc tính nếu xảy ra quá liều phối hợp do triệu chứng quá liều của hai nhóm thuốc này tương tự nhau.
Peritol 4mg Cyproheptadin hydroclorid – Điều trị dị ứng, đau đầu
Liên hệ
Bạn cần tư vấn thêm?
Sản phẩm cùng loại
Sản phẩm bán chạy



