Thuốc bôi Tatopic Oint 0.1% điều trị chàm thể tạng (Hộp 1 tuýp 10g)

Liên hệ

Thuốc bôi Tatopic Oint 0.1% điều trị chàm thể tạng (Hộp 1 tuýp 10g)

Liên hệ

Mã sản phẩm:

Tình trạng: Còn hàng

Đổi trả: Đổi trả trong vòng 30 ngày

100% Sản phẩm
chính hãng

Tư vấn
Miễn phí online

Giao hàng
toàn quốc

Hậu mãi
chu đáo

CS Thị Trấn Chờ0339 652 322
CS Đông Tiến0342 882 824
CS Yên Phụ0368 659 048
CS Văn Môn0393 540 277
CS Hòa Tiến0965 024 030
1 Thành phần
Trong mỗi 1g thuốc mỡ Tatopic 0,1% CPC1 Hà Nội có chứa:
 
Tacrolimus: 1mg
Tá dược: vừa đủ
Dạng bào chế: Thuốc mỡ bôi da.
 
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tatopic 0,1% CPC1 Hà Nội
Thuốc bôi Tatopic 0,1% được chỉ định cho người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên trong các trường hợp:
 
Điều trị đợt bùng phát: Sử dụng ở bệnh nhân viêm da dị ứng mức độ trung bình đến nặng khi không đạt hiệu quả mong muốn hoặc gặp tình trạng không dung nạp với corticosteroid bôi ngoài da.
Điều trị duy trì: Áp dụng để ngăn ngừa tái phát ở bệnh nhân có viêm da dị ứng hay bùng phát (≥4 lần/năm) và đã đáp ứng sau 6 tuần điều trị tích cực với thuốc (2 lần/ngày).

 

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Tatopic 0,1% CPC1 Hà Nội
3.1 Liều dùng
Người lớn và thanh thiếu niên ≥16 tuổi:
 
Bôi thuốc mỡ tacrolimus 0,1% ngày 2 lần cho đến khi tổn thương khỏi.
Khi tái phát, tiếp tục dùng 2 lần/ngày.
Có thể giảm tần suất hoặc chuyển sang tacrolimus 0,03% nếu phù hợp.
Thường cải thiện trong 1 tuần; nếu sau 2 tuần không đáp ứng, cần cân nhắc liệu pháp khác.
Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều.
Trẻ em 2–16 tuổi: Dùng tacrolimus 0,03%.
 
Trẻ <2 tuổi: Chưa khuyến cáo sử dụng.
 
3.2 Cách dùng
Bôi lớp mỏng lên vùng da tổn thương, có thể dùng ở mặt, cổ, nếp gấp da nhưng tránh niêm mạc. Không băng kín sau bôi vì chưa có dữ liệu an toàn.
 
4 Chống chỉ định
Không dùng cho người dị ứng với tacrolimus, các kháng sinh nhóm macrolid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
 
5 Tác dụng phụ
Cảm giác nóng rát, ngứa hoặc đỏ da tại chỗ bôi, thường gặp trong tuần đầu điều trị và có xu hướng giảm dần.
 
Có thể kèm theo đau, dị cảm, phát ban hoặc đỏ mặt khi uống rượu bia.
 
Một số trường hợp có nguy cơ viêm nang lông, nổi mụn trứng cá hoặc nhiễm Herpes.
 
6 Tương tác
Mặc dù hấp thu toàn thân thấp, vẫn cần lưu ý khi dùng chung với thuốc ức chế CYP3A4 (như Erythromycin, ketoconazol, itraconazol, Diltiazem).
 
Đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân có vùng da tổn thương rộng hoặc viêm da bong tróc.
 
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Hạn chế tiếp xúc ánh nắng, tia UV trong thời gian điều trị.
 
Không bôi trên vùng da nghi ngờ ác tính, tiền ác tính hoặc da bị tổn thương rộng.
 
Tránh dùng cho người suy giảm miễn dịch bẩm sinh/mắc phải hoặc đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch.
 
Người ghép tạng dùng thuốc ức chế miễn dịch cần được theo dõi nguy cơ ung thư lympho.
 
Không bôi cùng lúc với kem dưỡng da (cách nhau ít nhất 2 giờ), tránh tiếp xúc mắt/niêm mạc, không băng kín vùng bôi, rửa tay sau khi dùng.
 
Thận trọng ở bệnh nhân suy gan do thuốc chuyển hóa nhiều qua gan.
 
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo dùng khi mang thai, trừ trường hợp thực sự cần thiết. Vì tacrolimus có thể bài tiết vào sữa mẹ, không nên cho con bú trong thời gian điều trị.
 
7.3 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp bôi quá nhiều thuốc lên da, cần nhanh chóng làm sạch vùng đó bằng nước cùng xà phòng dịu nhẹ để loại bỏ phần thuốc thừa.
 
7.4 Bảo quản

 

Để thuốc trong bao bì kín, cất nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và giữ ở nhiệt độ dưới 30°C.
Xem thêm

Thuốc bôi Tatopic Oint 0.1% điều trị chàm thể tạng (Hộp 1 tuýp 10g)

Liên hệ

Bạn cần tư vấn thêm?

Sản phẩm cùng loại

Dược sĩ tư vấn?