Thuốc Berlthyrox 100 Menarini điều trị thiểu năng tuyến giáp (4 vỉ x 25 viên)
Liên hệ
Thuốc Berlthyrox 100 Menarini điều trị thiểu năng tuyến giáp (4 vỉ x 25 viên)
Liên hệ
Mã sản phẩm:
Tình trạng: Còn hàng
Đổi trả: Đổi trả trong vòng 30 ngày
100% Sản phẩm
chính hãng
Tư vấn
Miễn phí online
Giao hàng
toàn quốc
Hậu mãi
chu đáo
Thuốc Berlthyrox 100 Menarini là gì?
Thuốc Berlthyrox 100 Menarini là dược phẩm được sản xuất bởi hãng Berlin-Chemie AG (Đức), chứa hoạt chất chính là Natri Levothyroxine 100mcg x H2O. Đây là chế phẩm hormone tuyến giáp nhân tạo được chỉ định nhằm bổ sung lượng hormone thiếu hụt trong cơ thể, giúp điều trị tình trạng nhược giáp và ngăn ngừa nguy cơ tái phát bướu giáp lành tính. Khi đi vào cơ thể, hoạt chất Levothyroxine hỗ trợ duy trì nồng độ ổn định của các hormone T3 và T4, từ đó cân bằng và điều hòa các hoạt động chuyển hóa sinh lý bình thường.
Thành phần của Thuốc Berlthyrox 100 Menarini
Mỗi 1 viên nén chứa:
Hoạt chất chính: Levothyroxine hàm lượng 100mcg (dưới dạng Natri Levothyroxine).
Cùng các tá dược vừa đủ cho 1 viên.
Công dụng của Berlthyrox 100 Menarini
Chỉ định sử dụng
- Thiếu hormone giáp trạng (thiểu năng tuyến giáp) cần liệu pháp thay thế.
- Phòng ngừa sự phì đại tái phát của tuyến giáp sau phẫu thuật cắt bướu ở người có chức năng tuyến giáp bình thường.
- Bướu giáp lành tính ở bệnh nhân có chức năng tuyến giáp bình thường.
- Phối hợp với các thuốc kháng giáp trong kiểm soát cường giáp sau khi đã đưa chức năng tuyến giáp về mức bình thường.
- Bướu giáp ác tính sau khi tiến hành phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp (dùng làm liệu pháp thay thế và hỗ trợ).
- Làm chất thử trong xét nghiệm ức chế tuyến giáp.
Cơ chế tác dụng (Dược lực học)
Thuốc thuộc nhóm hormone tuyến giáp với mã phân loại ATC là H03AA01. Berlthyrox 100 Menarini cung cấp Levothyroxine tổng hợp, có hoạt tính sinh học tương đồng hoàn toàn với hormone tuyến giáp tự nhiên do cơ thể sản sinh. Khi đi vào cơ thể, hoạt chất này trải qua quá trình khử iod tại gan và thận để chuyển hóa một phần thành liothyronine (T3). Sau đó, hormone thấm vào các tế bào đích nhằm kích hoạt và điều hòa quá trình tăng trưởng, phát triển thể chất cũng như thúc đẩy các phản ứng chuyển hóa năng lượng trong cơ thể.
Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học)
Nếu được uống vào thời điểm đói, Levothyroxine có khả năng hấp thu tại ruột non với tỷ lệ đạt tới 80%. Sau khi uống khoảng 6 giờ, nồng độ hoạt chất trong huyết tương sẽ đạt mức tối đa. Hiệu quả điều trị ban đầu thường xuất hiện rõ rệt sau khoảng 3 đến 5 ngày kể từ khi bắt đầu liệu trình. Thể tích phân bố của thuốc ước tính khoảng 1/2 lít/kg thể trọng. Trong tuần hoàn, có trên 99% lượng Levothyroxine liên kết chặt chẽ với các protein huyết tương. Tốc độ thanh thải chuyển hóa của thuốc đạt khoảng 1,2 lít huyết tương mỗi ngày, quá trình chuyển hóa diễn ra chủ yếu tại các cơ quan như gan, thận, não và mô cơ. Nhờ tỷ lệ gắn kết protein huyết tương cực kỳ cao, các hormone tuyến giáp hầu như không bị loại bỏ nhiều và chỉ xuất hiện một lượng rất nhỏ trong quá trình thẩm phân máu.
Cách dùng Thuốc Berlthyrox 100 Menarini
Hướng dẫn cách sử dụng
Người bệnh nên uống toàn bộ liều dùng trong ngày vào buổi sáng khi bụng đói, tối thiểu là 30 phút trước bữa ăn sáng, nuốt nguyên viên thuốc cùng một ít nước lọc.
Đối với đối tượng trẻ em, cần cho trẻ uống thuốc ít nhất 30 phút trước bữa ăn đầu tiên của ngày. Có thể hòa tan viên thuốc bằng cách cho trẻ ngậm với một chút nước để tạo thành một hỗn dịch mịn (chỉ pha ngay trước mỗi lần dùng), sau đó cho trẻ uống và tráng miệng lại bằng một ít nước.
Thời gian áp dụng liệu trình điều trị cụ thể:
- Suy giáp: Thường phải duy trì suốt đời.
- Phòng ngừa bướu giáp tái phát: Kéo dài từ vài tháng, vài năm hoặc suốt đời.
- Bướu giáp lành tính: Thời gian dùng từ vài tháng, vài năm hoặc suốt đời. Thông thường một đợt điều trị bướu giáp lành tính kéo dài từ 6 tháng đến 2 năm. Nếu sau thời gian này việc dùng Berlthyrox không đạt hiệu quả mong muốn, bác sĩ sẽ cân nhắc phương pháp điều trị khác.
- Phối hợp điều trị cường giáp cùng thuốc kháng giáp: Thời gian dùng phụ thuộc vào liệu trình của thuốc kháng giáp đi kèm.
- Bướu giáp ác tính sau phẫu thuật cắt tuyến giáp: Thường phải dùng thuốc suốt đời.
Liều dùng phù hợp
Bệnh nhân cần tuân thủ tuyệt đối liều lượng do bác sĩ chỉ định. Liều dùng mỗi ngày được cá nhân hóa dựa trên kết quả thăm khám lâm sàng và các chỉ số xét nghiệm sinh hóa.
Cần đặc biệt thận trọng khi bắt đầu liệu pháp hormone tuyến giáp cho người cao tuổi, bệnh nhân mắc bệnh mạch vành hoặc người bị suy giáp nặng, suy giáp kéo dài. Ở các đối tượng này, nên khởi đầu bằng liều thấp, sau đó tăng dần từng lượng nhỏ và thường xuyên theo dõi nồng độ hormone trong máu sau mỗi lần điều chỉnh.
Thực tế lâm sàng cho thấy liều thấp mang lại hiệu quả tốt đối với bệnh nhân có thể trạng nhẹ cân hoặc người có bướu giáp nhân kích thước lớn.
Dưới đây là bảng liều lượng khuyến cáo:
| Chỉ định | Liều (mcg/ngày) |
| Suy giáp: Người lớn: (tăng 25 - 50mcg cho mỗi 2 - 4 tuần điều trị) | Liều khởi đầu: 25 - 50 Liều tiếp theo: 100 - 200 |
| Ngăn ngừa sự phì đại trở lại của tuyến giáp sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp | 75 - 200 |
| Điều trị bướu giáp lành tính trong các trường hợp chức năng tuyến giáp bình thường | 75 - 200 |
| Điều trị kết hợp trong điều trị cường giáp với các thuốc kháng giáp | 50 - 100 |
| Các trường hợp bướu giáp ác tính sau phẫu thuật tuyến giáp | 150 - 300 |
| Xét nghiệm ức chế tuyến giáp khi xạ hình tuyến giáp | 200mcg/ngày (14 ngày sau khi xạ hình tuyến giáp) |
Đối với trẻ em, liều khởi đầu tối đa khuyến cáo là 1/2 viên Berlthyrox (tương đương 50mcg Natri Levothyroxine) mỗi ngày. Trẻ sơ sinh cũng bắt đầu với liều 1/2 viên Berlthyrox (tương đương 50mcg Natri Levothyroxine) mỗi ngày. Khi điều trị dài hạn, liều lượng sẽ được điều chỉnh linh hoạt dựa trên độ tuổi và cân nặng thực tế của trẻ.
Bảng hướng dẫn liều dùng chi tiết cho trẻ em:
| Tuổi | Liều (mcg/ngày) |
Liều (mcg/kg/ngày) |
| 0 - 6 tháng | 25 - 50 |
Thuốc Berlthyrox 100 Menarini điều trị thiểu năng tuyến giáp (4 vỉ x 25 viên) Liên hệ Bạn cần tư vấn thêm? Sản phẩm cùng loại Sản phẩm bán chạy |



